
Chris Ramos là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 226 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 51% | 50% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/27 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 5/7 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 6/14 | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 5/12 | — | 6,17 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Caracas FC | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 4/9 | — | 7,04 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | V | 6,18 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Petrolero | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Botafogo - RJ | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Cadiz | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Botafogo - RJ | Cadiz | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Cadiz | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CD Lugo | Cadiz | Hết hạn mượn 2.375M € | 2,4 triệu € |
| 16/07/2021 | Real Valladolid CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Lugo | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Real Valladolid CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | CD Badajoz | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Real Valladolid CF | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sevilla Atletico | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Real Valladolid CF | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | San Fernando CD | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/09/2017 | San Fernando CD B (-2025) | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CE Mercadal | San Fernando CD B (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Tiempo Libre | CE Mercadal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh32
- Thể lực50