
Chris-Kévin Nadje là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo KAS Eupen.
Tiểu sử Chris-Kévin Nadje
Chris-Kévin Nadje là tiền vệ người Ivory Coast, hiện thi đấu cho KAS Eupen, sinh ngày 14/08/2001 và 25 tuổi. Cao 190 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 4 trận, 243 phút thi đấu và 2 bàn thắng, điểm trung bình 5,00. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, mức cao nhất là 1,5 triệu € (2024). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận hết hạn mượn từ Feyenoord đến KAS Eupen vào 31/07/2026, phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
333Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 333 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 78% | 46% | 2 | 0 | 5,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/91 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 36/45 | 1 | 6/9 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 5/13 | V | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 6/15 | V | 5,84 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 7,35 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/9 | V | 5,50 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Las Vegas Lights | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 6/6 | — | 6,59 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 11/06/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 4/11 | — | 6,59 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 8/17 | — | 6,42 |