
Chris-Kévin Nadje là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 243 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 76% | 40% | 2 | 0 | 5,00 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 5/13 | V | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 6/15 | V | 5,84 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 7,35 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/9 | V | 5,50 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Las Vegas Lights | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 6/6 | — | 6,59 |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 11/06/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 4/11 | — | 6,59 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 8/17 | — | 6,42 |
| 31/05/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 4/6 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Feyenoord | KAS Eupen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/07/2026 | Monterey Bay FC | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 29/03/2026 | Feyenoord | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2026 | Excelsior SBV | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Versailles 78 | Feyenoord | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | Stade Laval Youth | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Entente Feignies Aulnoye FC U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RC Lens U19 | Entente Feignies Aulnoye FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Créteil-Lusitanos Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |