
Chrigor Moraes là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Selangor FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
40Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Malaysia | — | — | 3 | 3 | 249 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Malaysia · 3 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/9 | V | 5,69 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 7/15 | — | 6,76 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Thép Xanh Nam Định | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 9/10 | 0 | 1/8 | V | 7,92 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Thép Xanh Nam Định | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1/1 | 1 | 3/11 | — | 9,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/10/2023 | 22 | — |
| 25/08/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Buriram United | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | PT Prachuap FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Buriram United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Portuguesa | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2023 | Red Bull Bragantino | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | AA Internacional de Limeira | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Red Bull Bragantino | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ituano SP | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Red Bull Bragantino | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2022 | Gremio Novorizontino | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Red Bull Bragantino | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | America MG | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Red Bull Bragantino | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Red Bull Brasil (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Brasil (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2018 | Brasil de Pelotas | Red Bull Brasil U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực56