
Chovanie Amatkarijo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Orebro SK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
929Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 43% | 0 | 0 | 6,78 |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 7 | 7 | 577 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/107 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 577 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 27/32 | 1 | 6/12 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 36/38 | 1 | 4/10 | — | 7,30 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Belize | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Decic Tuzi | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/07/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 30/06/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 4/9 | — | 6,52 |