
Choi Yeong-jun
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Choi Yeong-jun là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.715Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1715Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 22 | 1.715 | 1 | 0 | 2 | 7 | 1 | 84% | 55% | 4 | 1 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.715 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/822 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/92 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/114 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/2 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 3/4 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 2/2 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/45 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 1/2 | — | 5,56 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/08/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 30 | 950 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Jeju SK FC | Suwon Samsung Bluewings | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jeju SK FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Gyeongnam FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn | — |
| 13/10/2016 | Ansan Mugunghwa FC | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Gyeongnam FC | Ansan Mugunghwa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Konkuk University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Eonnam High School (-2019) | Konkuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Jinju Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | — | Jinju Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực38