
Choi Kyu-Baek là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Tiểu sử Choi Kyu-Baek
Choi Kyu-Baek là hậu vệ hiện khoác áo câu lạc bộ Cheonan City, mang quốc tịch South Korea và 32 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 trận tại Korean K League 2, ghi 1 bàn và đạt 1716 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,01. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2017). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 15/01/2026, từ Suwon Football Club sang Cheonan City. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.716Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1716Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 20 | 1.716 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 71% | 3 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.716 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 981/1161 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 107/197 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/117 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/74 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 3/3 | — | 6,22 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/76 | 1 | 3/4 | — | 5,83 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/105 | 2 | 5/8 | — | 7,11 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/50 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/33 | 1 | 4/4 | — | 6,86 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 8/11 | — | 6,62 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 3 | 7/9 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Suwon Football Club | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Daejeon Korail | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chungnam Asan | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Suwon Football Club | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | V-Varen Nagasaki | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Jeju SK FC | V-Varen Nagasaki | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | V-Varen Nagasaki | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Ulsan HD FC | V-Varen Nagasaki | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daegu University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Joongdong High School | Daegu University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | High School Attached to Dongguk University | Joongdong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yuljeon Middle School | High School Attached to Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực56