Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Jung-Won

Gyeongnam FCHậu vệKOR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Choi Jung-Won là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1624Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21191.62410011585%61%216,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.624 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
889/1037 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
60/132 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
92
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/131 (61%)
Không chiến thắng / thua
57 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Jung-Won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-0900010048/5603/5V—
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-16300000—0—Đ4,60
15/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1900000069/8004/11—7,07
07/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 0-1900021150/5725/8—7,69
02/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1900020067/7213/3—7,19
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-1900000069/7916/8—6,82
19/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 5-0900011074/8235/7—8,08
12/07/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1900000076/8907/9—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: —2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20182225 nghìn €
04/01/20192325 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
27/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
28/01/202125250 nghìn €
21/06/202125325 nghìn €
25/12/202126350 nghìn €
17/06/202226325 nghìn €
26/12/202227325 nghìn €
22/06/202327225 nghìn €
18/10/202328—
02/06/202529175 nghìn €
15/12/202530175 nghìn €
09/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2026Jeonnam DragonsGyeongnam FCChuyển nhượng—
14/03/2025Dangjin CitizenJeonnam DragonsCho mượn—
22/06/2023Jeonnam DragonsDangjin CitizenChuyển nhượng—
04/01/2022Suwon Samsung BluewingsJeonnam DragonsChuyển nhượng—
10/01/2021Fagiano OkayamaSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2017Konkuk UniversityFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/12/2013Choji High SchoolKonkuk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2010Wongok Middle SchoolChoji High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Pohang Steelers U15Wongok Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2007Gosaek Elementary SchoolPohang Steelers U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com