
Choi Jung-Won là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1624Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 19 | 1.624 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 85% | 61% | 2 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.624 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 889/1037 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/132 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/131 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 3/5 | V | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,60 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/80 | 0 | 4/11 | — | 7,07 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/57 | 2 | 5/8 | — | 7,69 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 3/3 | — | 7,19 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 1 | 6/8 | — | 6,82 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/82 | 3 | 5/7 | — | 8,08 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/89 | 0 | 7/9 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | — |
| 02/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Jeonnam Dragons | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Dangjin Citizen | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 22/06/2023 | Jeonnam Dragons | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Fagiano Okayama | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Konkuk University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Choji High School | Konkuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Wongok Middle School | Choji High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Pohang Steelers U15 | Wongok Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Gosaek Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực48