Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Han-sol

Jeonnam DragonsKhông rõKOR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Choi Han-sol là không rõ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1418Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21171.41810017283%54%216,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.418 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
654/781 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
59/115 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
55
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/128 (54%)
Không chiến thắng / thua
39 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Han-sol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3900010138/4403/7—6,20
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2900010145/6016/8—5,60
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2900000040/4806/7V6,30
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0900000034/4303/4—6,62
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0660021040/4413/5V7,16
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2900000035/4001/3—6,81
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900010142/4414/8—6,96
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-163001008/1311/1—6,21
18/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 1-010001000/100/2—6,83
10/07/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-5900000069/7604/8—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182025 nghìn €
31/01/20192175 nghìn €
31/07/201922100 nghìn €
28/12/201922175 nghìn €
22/06/202023225 nghìn €
20/12/202023225 nghìn €
21/06/202124175 nghìn €
25/12/202124125 nghìn €
18/12/202326175 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
04/12/202427275 nghìn €
02/06/202528225 nghìn €
15/12/202528200 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gangwon FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
30/12/2025Jeonnam DragonsGangwon FCCho mượn—
01/07/2025Gangwon FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
16/01/2025Ansan Greeners FCGangwon FCChuyển nhượng—
19/07/2023Geoje CitizenAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2021Pocheon FCGeoje CitizenChuyển nhượng—
19/07/2021Gimhae CityPocheon FCChuyển nhượng—
31/01/2021Seoul E-Land FCGimhae CityChuyển nhượng—
04/01/2018Yeungnam UniversitySeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2015HR Football Center U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Yeongdeungpo HSHR Football Center U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Gangneung Jungang High School (- 20XX)Yeongdeungpo HSChuyển nhượng—
31/12/2012Jumunjin Middle SchoolGangneung Jungang High School (- 20XX)Chuyển nhượng—
31/12/2009Jeongra Elementary SchoolJumunjin Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com