
Choi Chi-Won là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 1 | 235 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 83% | 48% | 0 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/36 | 5 | 9/12 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/5 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 13/03/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | Daejeon Korail | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chungbuk Cheongju FC | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2022 | Goyang KH (- 2023) | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Siheung City | Goyang KH (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hwaseong FC | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gangwon FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Seoul E-Land FC | Gyeongju Citizen (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Seoul E-Land FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Seoul E-Land FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 27/07/2015 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Yonsei University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bukyeong High School | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Bukyeong High School | Chuyển nhượng | — |