
Choi Bong-jin là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Tiểu sử Choi Bong-jin
Choi Bong-jin là thủ môn người Hàn Quốc của câu lạc bộ Jeonnam Dragons, sinh ngày 06/04/1992 và hiện 34 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ này ra sân 25 trận tại Korean K League 2 với 2211 phút thi đấu, thực hiện 98 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2020. Cầu thủ chuyển đến Jeonnam Dragons từ Suwon Football Club vào ngày 02/01/2023, cao 193 cm và nặng 88 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.301Phút
100Cứu thua
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.301 | 100 | 11 | 30 | 63% | 89% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.301 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 100
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 485/762 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 188/461 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/19 (89%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | 1/1 | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 90 | 9 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | — | — | 9,70 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 1/1 | V | 6,82 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 1/2 | V | 6,81 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 51 | 3 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | — | — | 6,01 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/39 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2023 | Suwon Football Club | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gimpo FC | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 13/03/2022 | Suwon Football Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Gwangju Football Club | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Bucheon FC 1995 | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Gwangju Football Club | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Asan Mugunghwa | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Gwangju Football Club | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gyeongnam FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chung-Ang University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Bukyeong High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 145
- Chỉ số 213
- Chỉ số 450
- Chỉ số 350