Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Choi Bo-kyeong

Chungnam AsanHậu vệKOR
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Choi Bo-kyeong là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—114600000——00—
Korean K League 22026—21840000084%20%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Choi Bo-kyeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20112350 nghìn €
01/02/20122350 nghìn €
25/08/201325600 nghìn €
14/12/201729800 nghìn €
31/01/2019301,0 triệu €
31/07/201931850 nghìn €
28/12/201931700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
22/06/202032700 nghìn €
20/12/202032650 nghìn €
21/06/202133600 nghìn €
25/12/202133400 nghìn €
17/06/202234375 nghìn €
26/12/202234350 nghìn €
22/06/202335275 nghìn €
18/12/202335200 nghìn €
14/07/202436150 nghìn €
05/12/202436100 nghìn €
15/12/20253775 nghìn €
09/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2025Free PlayerChungnam AsanChuyển nhượng—
27/04/2025Arema FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Free PlayerArema FCChuyển nhượng—
31/12/2023Suwon Football ClubFree PlayerTrở lại—
23/02/2023Jeonbuk Hyundai MotorsSuwon Football ClubChuyển nhượng—
22/09/2017Asan MugunghwaJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
31/12/2016Jeonbuk Hyundai MotorsAsan MugunghwaChuyển nhượng—
30/12/2016Ansan Mugunghwa FCJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
22/01/2016Jeonbuk Hyundai MotorsAnsan Mugunghwa FCChuyển nhượng—
04/01/2014Ulsan HD FCJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2010Dongguk UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2006Choji High SchoolDongguk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2003Jeonnam Dragons U15Choji High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com