
Choi Bo-kyeong là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 20% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2011 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/01/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 28/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 22/06/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 21/06/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 34 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | Free Player | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2025 | Arema FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Suwon Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 23/02/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2017 | Asan Mugunghwa | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ansan Mugunghwa FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 22/01/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Ansan Mugunghwa FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | Ulsan HD FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Dongguk University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Choji High School | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Jeonnam Dragons U15 | Choji High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực58