Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Wi-Je

25Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Cho Wi-Je là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.132Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000075%58%006,48
K League 12026—26242.04220124588%55%906,59
World Cup2026—00000000——00—
Cúp Hàn Quốc——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1276/1439 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
83/163 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
23
Phá bóng
117
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/215 (55%)
Không chiến thắng / thua
64 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Cúp Hàn Quốc · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Wi-Je · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-216001005/512/2—6,10
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2900010034/4448/13V5,95
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-490000010/1101/1—5,75
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs EcuadorT 3-0150000012/140——6,09
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2900130186/8703/6—6,30
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1900000030/4067/12—6,48
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1900010037/4502/8V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20201825 nghìn €
25/12/20212025 nghìn €
17/06/202220175 nghìn €
26/12/202221250 nghìn €
22/06/202321325 nghìn €
18/12/202322450 nghìn €
13/06/202422400 nghìn €
04/12/202423400 nghìn €
02/06/202523450 nghìn €
15/12/202524400 nghìn €
20/05/202624550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Busan I ParkJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2021Yong In UniversityBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2019Busan I Park U18Yong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Busan I Park U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Busan I Park YouthBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com