
Cho Sung-hoon
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Cho Sung-hoon là thủ môn 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Tiểu sử Cho Sung-hoon
Cho Sung-hoon là thủ môn 28 tuổi thi đấu cho Chungbuk Cheongju FC, mang quốc tịch Hàn Quốc. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 14 trận tại Korean K League 2 với 27 lần cứu thua và điểm trung bình 5,42. Thủ môn cao 189 cm, nặng 85 kg, chuyển đến Chungbuk Cheongju FC từ Ansan Greeners FC ngày 15/01/2026. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.222Phút
27Cứu thua
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 13 | 1.222 | 27 | 4 | 12 | 63% | 75% | 2 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 5,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/262 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/153 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-5 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 5,61 |