Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Sung-gwon

25Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cho Sung-gwon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.176Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1088Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—104400000——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—24242.13220013389%54%506,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.132 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1326/1485 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
54/124 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
24
Phá bóng
113
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/194 (54%)
Không chiến thắng / thua
58 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 39
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Sung-gwon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 3-2900000038/5636/13—5,90
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shanghai PortH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1900000061/6725/12—6,30
20/09/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1vs FC AnyangT 3-2900021178/8726/10—6,10
05/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 5-0901011043/5005/11—7,70
30/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 1-3890000053/5702/3—6,39
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900000078/8102/4—6,89
23/08/2026K League 1vs Gangwon FCT 3-09000100110/11604/7—7,46
15/08/2026K League 1@ FC SeoulB 2-4900000022/3115/7—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232250 nghìn €
21/06/202322200 nghìn €
18/12/202322275 nghìn €
13/06/202423225 nghìn €
04/12/202423175 nghìn €
02/06/202524225 nghìn €
15/12/202524300 nghìn €
20/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gwangju Football ClubDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2023Gimpo FCGwangju Football ClubCho mượn—
14/02/2023Gwangju Football ClubGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2022University of UlsanGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2019Gwangju Football Club U18University of UlsanChuyển nhượng—
31/12/2016—Gwangju Football Club U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Jeonnam Yeonggwang FC U12—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com