
Cho Sung-gwon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.176Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1088Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 24 | 2.132 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 89% | 54% | 5 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.132 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1326/1485 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/124 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/194 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/56 | 3 | 6/13 | — | 5,90 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shanghai Port | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 2 | 5/12 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 78/87 | 2 | 6/10 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/50 | 0 | 5/11 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/81 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 110/116 | 0 | 4/7 | — | 7,46 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 5/7 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gwangju Football Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimpo FC | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Gwangju Football Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | University of Ulsan | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gwangju Football Club U18 | University of Ulsan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | — | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jeonnam Yeonggwang FC U12 | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực44