Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Sang-Jun

Gyeongnam FCTiền đạoKOR
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cho Sang-Jun là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.308Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—21141.308402251078%47%005,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.308 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/304 (78%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/108 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Sang-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-070001103/802/5——
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1630000111/1402/9——
20/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 0-066000007/812/7——
13/09/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-045000008/1100/2——
29/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCT 1-0450010015/1701/3——
23/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-13600000—0——6,50
15/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-168000009/1202/6—6,27
07/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 0-145000005/801/2—6,14
02/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1840110215/2001/6—6,69
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-1900030118/2104/9—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20212150 nghìn €
21/06/202121125 nghìn €
25/12/202122300 nghìn €
17/06/202222300 nghìn €
26/12/202223250 nghìn €
22/06/202323250 nghìn €
18/12/202324225 nghìn €
13/06/202424175 nghìn €
04/12/202425125 nghìn €
02/06/20252575 nghìn €
15/12/20252650 nghìn €
09/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seoul E-Land FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
19/01/2025Gyeongnam FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
02/01/2023Seongnam FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
04/01/2022Suwon Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
14/01/2021Jeju International UniversitySuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Ansan Greeners U18Jeju International UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Suwon FC U18Ansan Greeners U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Suwon Suseong Middle SchoolSuwon FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2011—Suwon Suseong Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com