
Cho Jae-Hun là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Tiểu sử Cho Jae-Hun
Cho Jae-Hun là tiền đạo 23 tuổi, sinh ngày 29/06/2003, thi đấu cho Pohang Steelers và mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 175 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/4 | — | 6,99 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/5 | — | 5,63 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.