
Cho Dong-Jae là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 6 | 4 | 335 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/118 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hwaseong FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Seoul E-Land FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bucheon FC 1995 Youth | Yongin Football Center U15 Wonsam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực36