
Chimy Ávila là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/08/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/02/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.