
Chimy Ávila là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 4 | 283 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 60% | 38% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/64 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 6/11 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 2/14 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Levante | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,81 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,38 |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/08/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/02/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Real Betis | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | CA Osasuna | Real Betis | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 30/06/2019 | CA San Lorenzo | CA Osasuna | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2019 | SD Huesca | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | CA San Lorenzo | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2015 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CA Tiro Federal U20 | CA Tiro Federal Argentino (Rosario) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật64
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực47