Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chimy Ávila

CA IndependienteTiền đạoARG
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Chimy Ávila là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—6428300011160%38%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/64 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chimy Ávila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaH 1-1780030013/1906/11—6,84
12/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-070004104/902/14—6,35
03/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 1-4300000—0——6,29
20/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-121000004/701/3—6,39
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-1800030113/2006/12—6,26
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-331001015/901/2—6,86
24/05/2026La Ligavs LevanteT 2-110000017/922/2—6,81
18/05/2026La Liga@ FC BarcelonaB 1-35000003/40——6,38
13/05/2026La Ligavs Elche CFT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201521300 nghìn €
05/02/201622300 nghìn €
07/08/201622300 nghìn €
12/02/201723400 nghìn €
16/08/201723400 nghìn €
31/12/201723400 nghìn €
29/05/201824750 nghìn €
28/08/2018242,0 triệu €
20/12/2018241,8 triệu €
27/02/2019253,0 triệu €
10/06/2019255,0 triệu €
19/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
07/10/20202610,0 triệu €
04/01/20212610,0 triệu €
09/06/20212710,0 triệu €
12/10/2021279,0 triệu €
29/12/2021279,0 triệu €
02/06/2022288,0 triệu €
22/09/20222810,0 triệu €
06/11/20222810,0 triệu €
12/06/2023299,0 triệu €
12/10/2023295,0 triệu €
21/12/2023293,5 triệu €
06/06/2024303,0 triệu €
26/12/2024302,8 triệu €
20/03/2025312,5 triệu €
08/06/2025312,0 triệu €
11/12/2025311,5 triệu €
04/06/2026321,2 triệu €
16/09/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Real BetisCA IndependienteChuyển nhượng—
31/01/2024CA OsasunaReal BetisHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
30/06/2019CA San LorenzoCA OsasunaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2019SD HuescaCA San LorenzoCho mượn—
31/07/2017CA San LorenzoSD HuescaChuyển nhượng—
02/02/2015CA Tiro Federal Argentino (Rosario)CA San LorenzoChuyển nhượng—
30/06/2011CA Tiro Federal U20CA Tiro Federal Argentino (Rosario)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy65
  • Sức mạnh30
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com