
Chico là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,89 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/422 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/46 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/63 | 2 | 3/5 | — | 7,31 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/61 | 2 | 5/8 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 59/62 | 0 | 0/1 | — | 8,05 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 0/4 | V | 6,30 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/68 | 1 | 3/6 | V | 6,61 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 1/2 | — | 7,24 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sport Club do Recife | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hapoel Tel Aviv | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Sport Club do Recife | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/03/2024 | Gremio Novorizontino | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sport Club do Recife | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực52