
Chico da Costa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 53% | 8% | 0 | 0 | 6,62 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/12 (8%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/10 | 0 | 1/8 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,55 |
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Barcelona SC(ECU) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Univ Catolica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 06/07/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 12/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/09/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cruzeiro - MG | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Cerro Porteno | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/12/2025 | Mirassol - SP | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Cerro Porteno | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bolivar | Cerro Porteno | Hết hạn mượn 1.464M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Atletico Nacional Medellin | Bolivar | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Bolivar | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sol de America | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Queretaro FC | Sol de America | Hết hạn mượn 0.441M € | 441 nghìn € |
| 30/06/2020 | Atlante FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Inter Playa del Carmen | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Venados FC Yucatán | Inter Playa del Carmen | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Inter Playa del Carmen | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Esporte Clube Sao Jose SP | Inter Playa del Carmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Athletico Paranaense - PR | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Operario Ferroviario PR | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Athletico Paranaense - PR | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Athletico Paranaense - PR | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Tombense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực40