Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cher Ndour

FiorentinaTiền vệITA
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Cher Ndour là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.415Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—765670019388%52%106,50
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221801004296%50%007,70
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—8866840122984%40%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/246 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/121 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/369 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/31 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/103 (40%)
Không chiến thắng / thua
19 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 54
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cher Ndour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs ComoB 1-3790011135/3811/2V6,07
10/10/2026Serie A@ GenoaB 1-2900031037/4225/9—6,51
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Ba LanT 6-2902054233/4236/13—8,90
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-0900020136/4026/10—6,78
20/09/2026Serie Avs NapoliH 1-1900100138/4113/4—7,42
16/09/2026Cúp Quốc gia Ývs PisaT 3-0900010078/8046/14—7,19
12/09/2026Serie A@ VeneziaT 4-2900010132/3723/5—6,55
05/09/2026Serie Avs TorinoB 1-2660000126/3313/5—6,19
29/08/2026Serie Avs FrosinoneB 0-3620020222/2412/4—6,33
25/08/2026Serie A@ AS RomaB 0-4900021127/3114/11—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202117300 nghìn €
31/03/202217750 nghìn €
30/05/2022171,0 triệu €
27/12/2022181,5 triệu €
15/06/2023181,5 triệu €
15/10/2023194,0 triệu €
17/12/2023194,0 triệu €
05/06/2024194,0 triệu €
03/10/2024204,0 triệu €
22/12/2024204,0 triệu €
24/03/2025205,0 triệu €
16/06/2025205,0 triệu €
22/12/2025215,0 triệu €
23/03/20262110,0 triệu €
28/05/20262120,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Paris Saint GermainFiorentinaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
01/02/2025Besiktas JKParis Saint GermainCho mượn—
12/08/2024Paris Saint GermainBesiktas JKChuyển nhượng—
29/06/2024Sporting BragaParis Saint GermainCho mượn—
28/01/2024Paris Saint GermainSporting BragaChuyển nhượng—
11/07/2023SL Benfica BParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2021Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/07/2020Atalanta YouthBenfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2013Brescia YouthAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com