Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheon Hyeon-byung

Paju Frontier FCHậu vệKOR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Cheon Hyeon-byung là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20141.1860006175%59%416,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.186 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/356 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
42/90 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
61
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/104 (59%)
Không chiến thắng / thua
24 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 28
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheon Hyeon-byung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-021000002/201/1—7,00
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-120000006/802/2—6,60
23/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-17000001/20——6,49
16/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-1450000016/1913/6—6,60
08/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-1900000122/2703/6—6,58
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1630000012/1615/6V6,40
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900020040/5025/9—7,21
19/07/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 0-0900000013/1513/5—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232250 nghìn €
21/06/20232350 nghìn €
18/12/20232375 nghìn €
13/06/20242450 nghìn €
04/12/202424125 nghìn €
02/06/202525150 nghìn €
15/12/202525125 nghìn €
09/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com