Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Zhao

30Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Chen Zhao là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
71Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—28282.52071163253%83%006,55
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
71
Đấm bóng
16
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/584 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
131/393 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Zhao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0901005/250——6,00
18/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Dalian Yingbo BB 0-49020012/200——5,63
12/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Changchun XiduB 1-2902005/110——5,79
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shanghai SecondH 1-1904205/1601/1—7,16
18/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-2902008/170——5,70
13/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Dalian Yingbo BT 1-09010113/170——6,56
23/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Xiamen FeiluT 2-0904006/2101/1—7,31
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shenzhen 2028H 1-1900115/200——6,29
09/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guangdong MingtuH 0-09030010/2302/2—6,91
05/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Guizhou Guiyang AthleticB 0-2902109/120——6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20172125 nghìn €
04/06/20182125 nghìn €
08/12/20182225 nghìn €
04/09/201922125 nghìn €
26/12/201923150 nghìn €
29/12/202024100 nghìn €
22/08/202124100 nghìn €
16/01/20222575 nghìn €
03/10/202225—
25/06/202326125 nghìn €
13/12/202327125 nghìn €
03/06/202427100 nghìn €
02/12/20242850 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252950 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Guangdong Guangzhou PowerWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
16/02/2025Nantong ZhiyunGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
30/12/2024Chongqing TonglianglongNantong ZhiyunCho mượn—
26/06/2024Nantong ZhiyunChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
03/01/2024Qingdao West CoastNantong ZhiyunChuyển nhượng—
29/03/2023Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyQingdao West CoastChuyển nhượng—
29/08/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyChuyển nhượng—
28/08/2022Shijiazhuang GongfuChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Cho mượn—
28/04/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
07/04/2021Shanghai Shenhua (R)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2020Qingdao HainiuShanghai Shenhua (R)Cho mượn—
03/10/2020Shanghai Shenhua (R)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
23/07/2020Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—
03/07/2017CF Pozuelo de AlarcónShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
31/12/2015Atlético Madrid CCF Pozuelo de AlarcónChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực21
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 336
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com