Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chembezi Denis

Al Qasim SCHậu vệMAW
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Chembezi Denis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MAW, hiện khoác áo Al Qasim SC.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001090%57%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chembezi Denis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026CAN@ AngolaB 1-3900010028/3114/7—6,49
25/09/2026CANvs Nam SudanT 2-19000000—0——6,40
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sao Tome và PrincipeB 0-19000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaH 2-29000000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaT 2-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €20202025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202022150 nghìn €
05/01/202224175 nghìn €
05/01/202325—
14/11/202427150 nghìn €
17/07/202527100 nghìn €
28/12/20252850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Al-Nasiriyah FC—Chuyển nhượng—
03/02/2026Al Qasim SCAl-Nasiriyah FCChuyển nhượng—
23/08/2023Black LeopardsAl Qasim SCChuyển nhượng—
23/10/2022Polokwane City FCBlack LeopardsChuyển nhượng—
21/01/2020Mighty Wanderers FCPolokwane City FCChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownMighty Wanderers FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com