
Cheikhou Omar Ndiaye
Hậu vệSEN
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cheikhou Omar Ndiaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RFC Seraing | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2023 | Generation Foot | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Generation Foot U17 | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực48