
Cheikh Diamanka
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cheikh Diamanka là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Beroe Stara Zagora.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Mosta FC | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Fujieda MYFC | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Tochigi SC | Fujieda MYFC | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Fujieda MYFC | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Hebar Pazardzhik | Fujieda MYFC | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 22/02/2024 | Free player | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Elche Ilicitano | GD Coruchense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Kelme CF U19 | Elche U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Elche U19 | Kelme CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy66
- Sức mạnh25
- Thể lực33