
Che Adams là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Torino.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 8,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.