
Che Adams là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 320 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 84% | 33% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 0/3 | — | 7,87 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 3/8 | — | 7,86 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 3/7 | — | 6,84 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Brazil | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Haiti | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 8,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Southampton | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Birmingham City | Southampton | Hết hạn mượn 16.7M € | 16,7 triệu € |
| 07/08/2016 | Sheffield United | Birmingham City | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 13/11/2014 | Ilkeston FC | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Oadby Town | Ilkeston FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leicester St Andrews | Oadby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Coventry City Youth | Leicester St Andrews | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh25
- Thể lực58