
Chayathorn Tapsuvanavon
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Chayathorn Tapsuvanavon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực33