
Charly Alcaraz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Everton.
Tiểu sử Charly Alcaraz
Charly Alcaraz là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Everton và mang quốc tịch Argentina. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Charly Alcaraz ra sân 5 trận với 31 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,67. Ở Cúp Liên đoàn Anh, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn; ở Ngoại hạng Anh, cầu thủ có 3 trận. Giá trị thị trường được ghi là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ được chuyển đến Everton từ Flamengo - RJ theo dạng chuyển nhượng vào ngày 02/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,90Bàn/90 phút
31Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 40% | 0 | 0 | 7,24 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 33% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 7,74 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | V | 6,05 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 19 | 8,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 19 | 8,5 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Flamengo - RJ | Everton | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Everton | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Flamengo - RJ | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Southampton | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Juventus | Southampton | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Southampton | Juventus | Chuyển nhượng 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 10/01/2023 | Racing Club de Avellaneda | Southampton | Hết hạn mượn 13.65M € | 13,7 triệu € |
| 31/12/2019 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực40