
Charlie Waller là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Worthing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 574 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 63% | 1 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 574 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Ipswich U21 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Norwich City U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/47 | 1 | 7/11 | V | — |
| 22/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Milton Keynes Dons | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wealdstone FC | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Milton Keynes Dons | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Rochdale | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 18/12/2025 | Milton Keynes Dons | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2024 | Sutton United | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Milton Keynes Dons | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Banbury United | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 24/11/2023 | Milton Keynes Dons | Banbury United | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2023 | Billericay Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 02/10/2023 | Milton Keynes Dons | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | AFC Rushden & Diamonds | Milton Keynes Dons U18 | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Milton Keynes Dons U18 | AFC Rushden & Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Tring Athletic | Milton Keynes Dons U18 | Cho mượn | — |
| 21/11/2022 | Milton Keynes Dons U18 | Tring Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực42