
Charlie Lakin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 879 | 6 | 0 | 3 | 31 | 14 | 61% | 33% | 1 | 0 | 7,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 36% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/209 (61%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 17/62 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/39 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/114 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 5 | 15/20 | 0 | 2/12 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/26 | 0 | 7/14 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/9 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/13 | 2 | 4/5 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 14/22 | 0 | 4/11 | — | 8,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 10/17 | 1 | 2/12 | — | 7,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 5/13 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/23 | 0 | 3/9 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 15/25 | 1 | 4/10 | — | 8,01 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 17/30 | 2 | 5/19 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Walsall | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burton | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Sutton United | Burton | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Burton | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | AFC Wimbledon | Burton | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Burton | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Doncaster Rovers | Burton | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Burton | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Birmingham City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | Ross County F.C. | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Birmingham City | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Stevenage Borough | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Birmingham City | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực37