
Charlie Jay Whitaker
Tiền vệENG
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Charlie Jay Whitaker là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 5 | 10/24 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/16 | 1 | 6/15 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/26 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 3 | 11/14 | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/16 | 1 | 3/8 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/22 | 1 | 7/16 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 5/11 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 5,68 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 1/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Notts County | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Everton U23 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực49