
Charlie Cummins là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1305Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 69% | 54% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 23% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 47% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/381 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/55 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/183 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 29/40 | 2 | 12/20 | — | 7,52 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 8/14 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 3/13 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 0 | 2/10 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/36 | 3 | 12/22 | V | 6,07 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 1 | 5/6 | — | 6,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/30 | 0 | 1/3 | — | 7,83 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/30 | 0 | 4/9 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 3 | 6/11 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 10/16 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Weston Super Mare | Exeter City | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Exeter City | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Weston Super Mare | Exeter City | Cho mượn | — |
| 09/10/2025 | Exeter City | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Tiverton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Exeter City | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Taunton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 20/11/2024 | Exeter City | Taunton Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2024 | Poole Town FC | Exeter City | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Exeter City | Poole Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Mousehole AFC | Exeter City | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | Exeter City | Mousehole AFC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Cobh Ramblers | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2023 | Cobh Ramblers U19 | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Blarney United FC | Cobh Ramblers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực32