
Charley kendall là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Southend United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Ipswich U21 | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | H 2-2 | 59 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Norwich City U21 | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/10 | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2024 | Woking | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Lincoln City | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Dagenham Redbridge | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Lincoln City | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Bromley | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Lincoln City | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Sutton United | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Lincoln City | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Eastbourne Borough | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Lincoln City | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Eastbourne Borough | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Queens Park Rangers U21 | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Eastbourne Borough | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Queens Park Rangers U21 | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Queens Park Rangers Academy | Queens Park Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |