Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charles Morren

F91 DudelangeTiền vệBEL
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Charles Morren là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo F91 Dudelange.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——8870900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 709 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charles Morren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 2-39000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201523150 nghìn €
06/02/201623200 nghìn €
02/08/201624250 nghìn €
20/01/201724350 nghìn €
05/06/201725400 nghìn €
24/10/201725450 nghìn €
13/09/201826400 nghìn €
17/01/201926400 nghìn €
09/06/201927350 nghìn €
18/07/201927300 nghìn €
14/01/202027225 nghìn €
20/07/202028200 nghìn €
11/02/202128200 nghìn €
10/08/202129200 nghìn €
14/01/202229200 nghìn €
28/06/202230175 nghìn €
09/02/202330175 nghìn €
11/06/202331150 nghìn €
16/01/202431125 nghìn €
20/06/202432100 nghìn €
26/12/20243225 nghìn €
18/06/20253325 nghìn €
29/12/20253350 nghìn €
18/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com