
Charles Lokolingoy là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.783Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 19 | 1.752 | 5 | 2 | 2 | 34 | 11 | 69% | 38% | 2 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.752 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/34
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/307 (69%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/195 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/13 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 5/8 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 3/7 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/11 | V | 5,86 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Arema FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zebbug Rangers | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Marconi Stallions | Zebbug Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Wellington Phoenix | Marconi Stallions | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Marconi Stallions | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sydney Olympic | Marconi Stallions | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ling Yui Orion FC | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Brisbane Roar | Ling Yui Orion FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Sydney FC | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2017 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy65
- Sức mạnh28
- Thể lực39