
Channarong Promsrikaew
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Channarong Promsrikaew là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Tiểu sử Channarong Promsrikaew
Channarong Promsrikaew là tiền vệ của Chonburi FC, mang quốc tịch Thailand, 25 tuổi, sinh ngày 17/04/2001. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 1 trận ra sân với 10 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 0/6 | — | 6,39 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Singapore | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực44