Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chakkit Laptrakul

Ayutthaya UnitedTiền đạoTHA
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Chakkit Laptrakul là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543010006266%42%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/63 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chakkit Laptrakul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-245001105/902/7—6,24
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-117000002/30——6,10
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-2900010013/1601/3—5,76
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-069003118/1224/8—6,85
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-1800010114/2315/10—6,68
17/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedB 0-590001006/1016/11—6,38
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 1-481001019/1624/6—6,14
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 1-4900043113/2100/3—5,69
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-390102108/1213/6—7,29
12/04/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 0-290001005/1124/8—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20182325 nghìn €
02/07/20182350 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
26/06/201924100 nghìn €
11/03/202025150 nghìn €
24/01/202126150 nghìn €
09/01/202227150 nghìn €
14/08/202227125 nghìn €
22/01/202328125 nghìn €
24/09/202328150 nghìn €
25/02/202429125 nghìn €
25/08/202429125 nghìn €
08/12/202430150 nghìn €
01/05/202530125 nghìn €
21/12/202531125 nghìn €
14/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com