
Cha Seung-Hyeon
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cha Seung-Hyeon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Tiểu sử Cha Seung-Hyeon
Cha Seung-Hyeon là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gimcheon Sangmu Football Club, quốc tịch South Korea, 26 tuổi. Cao 174 cm, thuận chân phải. Ngày 11/10/2026, cầu thủ chuyển từ Cheonan City đến Gimcheon Sangmu Football Club, hợp đồng đến 10/04/2028. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 3/4 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 2/5 | — | 5,65 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 3/7 | V | 5,81 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 4/6 | — | 6,05 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 0 | 1/5 | — | 5,93 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Cheonan City | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2026 | Yongin FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gangneung Citizen | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Yonsei University | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Yeongdeungpo HS | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Chungbuk Shinmyong Middle School | Yeongdeungpo HS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Busan I Park U15 | Chungbuk Shinmyong Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers Youth | Busan I Park U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Seoul Academy | Pohang Steelers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực32