
Ceti Junior Taty Tchibinda
Tiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ceti Junior Taty Tchibinda là tiền vệ 21 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,75 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vllaznia Shkoder | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vllaznia Shkoder | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | FC RFS II | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BFC Daugavpils | FC RFS II | Cho mượn | — |
| 28/02/2025 | FC RFS II | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Gent B | FC RFS II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KRC Gent | Gent B | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Gent B | KRC Gent | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Diables Noirs Brazzaville | Gent B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |