
Cesar Menacho là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
10Đá chính
1.155Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 7 | 738 | 4 | 0 | 1 | 20 | 8 | 78% | 44% | 5 | 0 | 6,74 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,38 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 0 | 126 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 30% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/136 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,16 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 6/10 | — | 6,54 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 5/5 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 6-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Hamrun Spartans | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Blooming | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Jorge Wilstermann | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Jorge Wilstermann | Bolivar | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Bolivar | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Blooming | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Blooming Santa Cruz U20 | Blooming | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực48