Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Martins

CriciumaHậu vệBRA
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

César Martins là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.158Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—25252.15830124683%58%307,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1140/1366 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
141/266 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
44
Phá bóng
188
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/161 (58%)
Không chiến thắng / thua
58 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 38
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-0611011053/6411/2—7,93
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0901021057/6416/9—8,52
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-0dự bị00000—0———
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2900010054/6203/6—6,61
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4900010060/680——6,35
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2900000094/9801/1—6,95
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0900010043/5712/2—6,53
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2900010039/4202/8—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201320150 nghìn €
25/08/201320250 nghìn €
29/09/2014212,5 triệu €
16/02/2015222,5 triệu €
30/06/2015222,2 triệu €
14/12/2015222,8 triệu €
26/05/2016232,2 triệu €
28/07/2016232,2 triệu €
21/02/2017241,5 triệu €
25/06/2017241,0 triệu €
05/11/201724600 nghìn €
14/02/201825600 nghìn €
31/10/201825600 nghìn €
10/01/201926600 nghìn €
06/06/201926800 nghìn €
29/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
16/08/202027500 nghìn €
27/01/202128500 nghìn €
20/05/202128600 nghìn €
27/10/202128475 nghìn €
09/06/202229500 nghìn €
22/11/202229675 nghìn €
17/07/202330750 nghìn €
26/11/202330750 nghìn €
17/04/202431750 nghìn €
26/11/202431650 nghìn €
26/06/202532550 nghìn €
23/11/202532500 nghìn €
18/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Gremio NovorizontinoCriciumaChuyển nhượng—
14/03/2023BolivarGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
09/08/2021SC FarenseBolivarChuyển nhượng—
20/08/2020Santa ClaraSC FarenseChuyển nhượng—
01/08/2018BenficaSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2018Esporte Clube JuventudeBenficaCho mượn—
25/01/2018BenficaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
12/01/2018Vitoria SetubalBenficaCho mượn—
19/07/2017BenficaVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2017Nacional da MadeiraBenficaCho mượn—
14/07/2016BenficaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2016Flamengo - RJBenficaCho mượn—
16/07/2015BenficaFlamengo - RJChuyển nhượng—
30/06/2014Ponte PretaBenficaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/04/2013Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017)Ponte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com