
Cesar Huerta là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 238 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 83% | 46% | 3 | 1 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 3/9 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 37 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 4/8 | Đ | 7,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/25 | 2 | 6/11 | V | 6,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hammarby | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Séc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 12/06/2026 | World Cup | vs Nam Phi South Africa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Anderlecht | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 09/01/2025 | Pumas U.N.A.M. | Anderlecht | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Mazatlan FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Club Deportivo Guadalajara | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Mazatlan FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Club Deportivo Guadalajara | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Zacatepec | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực39