
César Gelabert là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Tiểu sử César Gelabert
César Gelabert là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Sporting Gijon và mang quốc tịch Tây Ban Nha. Cao 183 cm, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 4,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 715 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại La Liga 2, điểm trung bình 6,51. Lần chuyển nhượng được ghi nhận là ngày 20/08/2024, từ Toulouse FC đến Sporting Gijon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 715 | 1 | 0 | 0 | 15 | 2 | 84% | 40% | 1 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/247 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/70 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/45 | 1 | 3/8 | — | 7,85 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 2/6 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 18/20 | 2 | 4/9 | Đ | 6,12 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 5/10 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/6 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/13 | — | 6,30 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/03/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Toulouse FC | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Sporting Gijon | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Toulouse FC | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mirandes | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Real Madrid Castilla | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hércules Alicante Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực41