Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Fernando Silva Melo

Daegu Football ClubTiền vệBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

César Fernando Silva Melo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.239Phút
6Bàn thắng
10Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—17121.2396110542077%52%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.239 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
10
Sút / trúng đích
20/54
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
35
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/507 (77%)
Chuyền quyết định
49
Tạt bóng chính xác
39/138 (28%)
Chuyền dài chính xác
45/70 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/119 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 50
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
288
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Fernando Silva Melo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1881143121/2514/5—7,75
19/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-2900121425/3516/9V6,22
12/09/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 3-1900141432/3724/11—6,60
04/09/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0950041031/4416/11——
28/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1892074741/4706/10—9,48
22/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1670031115/1915/7—6,43
16/08/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0640152430/3517/10—7,70
07/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCT 1-0370110318/2201/5—7,08
01/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-5dự bị00000—0———
04/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 5-1581021117/2401/3—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201525750 nghìn €
30/05/201525750 nghìn €
14/12/201526500 nghìn €
14/12/201728650 nghìn €
31/01/201929800 nghìn €
31/07/201929900 nghìn €
28/12/2019301,2 triệu €
07/04/2020301,0 triệu €
22/06/2020301,4 triệu €
20/12/2020311,3 triệu €
21/06/2021311,3 triệu €
25/12/2021321,3 triệu €
17/06/2022321,2 triệu €
26/12/2022331,0 triệu €
22/06/202333900 nghìn €
18/12/202334850 nghìn €
13/06/202434750 nghìn €
04/12/202435700 nghìn €
02/06/202535650 nghìn €
15/12/202536600 nghìn €
09/06/202636550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2016Red Bull BragantinoDaegu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2016Daegu Football ClubRed Bull BragantinoCho mượn—
14/02/2016Red Bull BragantinoDaegu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2015Ponte PretaRed Bull BragantinoCho mượn—
05/05/2015Red Bull BragantinoPonte PretaChuyển nhượng—
02/05/2015Atlético Mineiro - MGRed Bull BragantinoCho mượn—
06/10/2014Red Bull BragantinoAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/04/2013União Barbarense FC (SP)Red Bull BragantinoChuyển nhượng—
29/11/2012Red Bull BragantinoUnião Barbarense FC (SP)Cho mượn—
30/04/2012União Barbarense FC (SP)Red Bull BragantinoChuyển nhượng—
31/07/2011Gremio Osasco Audax (SP)União Barbarense FC (SP)Cho mượn—
30/04/2011União Barbarense FC (SP)Gremio Osasco Audax (SP)Chuyển nhượng—
31/07/2010Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP)União Barbarense FC (SP)Cho mượn—
30/04/2010União Barbarense FC (SP)Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2008UnknownUnião Barbarense FC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy70
  • Sức mạnh31
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com