Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cephas Malele

Dalian YingboTiền đạoSUI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Cephas Malele là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Tiểu sử Cephas Malele

Cephas Malele là tiền đạo, hiện thi đấu cho Dalian Yingbo, mang quốc tịch Thụy Sĩ và 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Malele có 19 trận với 1649 phút thi đấu, ghi 8 bàn, kiến tạo 4 lần và điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 12/01/2025 là từ Shanghai Shenhua đến Dalian Yingbo, hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.649Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
18/37Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—18181.562814371866%42%206,96
Cúp FA Trung Quốc2026—118700000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.562 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
18/37
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
15/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/7
Việt vị
18

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/359 (66%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/274 (42%)
Không chiến thắng / thua
61 / 54
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 103
Bị tước bóng
52
Mất quyền kiểm soát
251
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cephas Malele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-328000001/301/2—6,26
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0900031015/2328/18V6,47
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1950022210/1617/15—6,98
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3900120314/2507/13—7,01
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Henan FCH 1-18700000—0——6,60
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 3-1901142527/3407/18—9,00
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 3-290103329/1302/13V7,49
28/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-4900010112/1904/10—6,05
31/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-190001019/1608/12—5,96
23/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 2-090103117/1305/13—7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20111775 nghìn €
24/03/20121875 nghìn €
12/03/201319150 nghìn €
15/05/201319200 nghìn €
28/01/201420200 nghìn €
14/07/201420250 nghìn €
09/02/201521250 nghìn €
28/06/201521200 nghìn €
14/07/201622300 nghìn €
29/09/201622250 nghìn €
29/06/201723250 nghìn €
07/09/201723250 nghìn €
22/02/201824250 nghìn €
28/06/201824300 nghìn €
11/02/201925300 nghìn €
28/06/201925300 nghìn €
30/12/201925175 nghìn €
21/06/202026200 nghìn €
17/12/202026400 nghìn €
20/03/202127700 nghìn €
02/06/2021271,0 triệu €
05/01/2022271,3 triệu €
29/06/2022281,0 triệu €
20/12/2022281,0 triệu €
25/06/2023291,5 triệu €
13/12/2023291,5 triệu €
03/06/2024301,2 triệu €
10/12/2024301,0 triệu €
18/06/202531900 nghìn €
16/12/202531750 nghìn €
07/06/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025Shanghai ShenhuaDalian YingboChuyển nhượng—
29/03/2023Al-TaiShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
02/03/2023CFR ClujAl-TaiCho mượn—
03/08/2022Al-TaiCFR ClujChuyển nhượng—
12/08/2021ArgesAl-TaiChuyển nhượng—
07/09/2020OliveirenseArgesChuyển nhượng—
21/09/2019FC AroucaOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2018VarzimFC AroucaChuyển nhượng—
30/08/2017PalermoVarzimChuyển nhượng—
29/06/2017VarzimPalermoCho mượn—
04/01/2017PalermoVarzimChuyển nhượng—
03/01/2017LeixoesPalermoCho mượn—
16/08/2016PalermoLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2016Atlético CPPalermoCho mượn—
29/07/2015PalermoAtlético CPChuyển nhượng—
29/06/2015Trapani CalcioPalermoCho mượn—
07/01/2015PalermoTrapani CalcioChuyển nhượng—
06/01/2015ACD Virtus EntellaPalermoCho mượn—
25/07/2014PalermoACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2013Palermo U19PalermoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com