
Cenk Şahin là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 20 | 2,6 triệu € |
| 17/01/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 30 | — |
| 28/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.